farm bill

farm bill

The senator reviews the farm bill at her desk.

Định nghĩa

Danh từ: Đạo luật nông nghiệpmột đạo luật quy định về sản xuất nông nghiệp giá cả nông sản.

dụ sử dụng
  • (Đạo luật nông nghiệp mới nhằm mục đích ổn định giá cây trồng.)
  • (Nông dân đang háo hức chờ đợi việc thông qua đạo luật nông nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to draft a farm bill": soạn thảo một đạo luật nông nghiệp.
    • Congress is currently drafting a farm bill to address climate change. (Quốc hội hiện đang soạn thảo một đạo luật nông nghiệp để giải quyết biến đổi khí hậu.)
  • "to renew a farm bill": gia hạn một đạo luật nông nghiệp.
    • The government plans to renew the farm bill every five years. (Chính phủ kế hoạch gia hạn đạo luật nông nghiệp mỗi năm năm một lần.)
Biến thể từ gần giống
  • Farm (danh từ): trang trại, nông trại.
    • They own a large farm in the countryside. (Họ sở hữu một trang trại lớnvùng nông thôn.)
  • Farm policy (danh từ): chính sách nông nghiệp.
    • The farm policy includes subsidies for dairy farmers. (Chính sách nông nghiệp bao gồm trợ cấp cho nông dân chăn nuôi sữa.)
Từ đồng nghĩa
  • Agricultural legislation: pháp luật về nông nghiệp.
  • Farm legislation: pháp luật về trang trại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Carry out a farm bill: thực hiện một đạo luật nông nghiệp.
    • The agency will carry out the farm bill's provisions. (Cơ quan này sẽ thực hiện các điều khoản của đạo luật nông nghiệp.)
  • Pass a farm bill: thông qua một đạo luật nông nghiệp.
    • The Senate passed the farm bill with a majority vote. (Thượng viện đã thông qua đạo luật nông nghiệp với đa số phiếu.)
Thành ngữ liên quan
  • To be at the mercy of the farm bill: phụ thuộc hoàn toàn vào đạo luật nông nghiệp (thường dùng để chỉ sự bấp bênh của nông dân).
    • Small farmers are often at the mercy of the farm bill's subsidies. (Nông dân nhỏ thường phụ thuộc hoàn toàn vào các khoản trợ cấp của đạo luật nông nghiệp.)